nội nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ của mình: Từ cũ, dùng để chỉ người vợ của bản thân người nói khi nói chuyện với người khác, thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nội nhân của tôi đang chuẩn bị bữa tối. (Vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối.)
- Xin phép quý ngài, nội nhân tôi hôm nay hơi mệt nên không thể ra chào. (Thưa ngài, vợ tôi hôm nay hơi mệt nên không thể ra chào hỏi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, mang sắc thái trang trọng, khiêm nhường: Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, giao tiếp trang trọng ngày xưa, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khiêm tốn về gia đình mình.
- Gia cảnh bần hàn, may nhờ có nội nhân tần tảo. (Nhà nghèo khó, may nhờ có vợ tôi lam lũ vất vả.)
Biến thể và từ liên quan
- Nội trợ (danh từ): người (thường là vợ) lo việc nhà.
- Phu nhân (danh từ): từ trang trọng dùng để chỉ vợ người khác hoặc vợ mình (trong ngữ cảnh rất trang trọng).
- Hiền thê (danh từ): từ cổ, chỉ người vợ hiền.
Từ đồng nghĩa
- Vợ: Từ thông dụng, trung tính nhất.
- Phu nhân (khi tự xưng trong ngữ cảnh trang trọng): thưa, phu nhân tôi...
- Hiền thê: (từ cổ) vợ hiền.
Từ trái nghĩa
- Ngoại nhân (danh từ, từ cổ): người ngoài, không phải người trong gia đình.
- Phu quân (danh từ, từ cổ): chồng (của mình).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, phim ảnh lịch sử, hoặc đôi khi trong văn phong trang trọng, hoài cổ.
- Khi sử dụng, từ này mang sắc thái khiêm tốn của người chồng khi nói về vợ mình.
- Không dùng từ này để gọi trực tiếp vợ mình hoặc để chỉ vợ của người khác.
- Từ cũ dùng để chỉ vợ mình khi nói với người khác.